Tổng quan
Tại sao chọn niken?
Niken là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết kim loại đúc mẫu chảy được thiết kế cho môi trường khắc nghiệt hoặc tiếp xúc với chất ăn mòn. Hãy cân nhắc niken khi chi tiết của quý vị cần:
- Khả năng chống ăn mòn cao
- Hiệu quả khi tiếp xúc với chất ăn mòn
- Độ bền ở nhiệt độ cao
- Sử dụng trong môi trường khắc nghiệt
- Khả năng chống oxy hóa
- Khả năng hàn tuyệt vời
- Khả năng tạo hình hiệu quả
Hợp kim
Hợp kim niken
Các hợp kim niken của chúng tôi, chủ yếu gồm niken, crom và molypden, được bổ sung các nguyên tố hợp kim khác để mang lại các đặc tính phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.
*Thông số kỹ thuật của hợp kim này có thể thay đổi tùy theo ứng dụng. Liên hệ đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để biết thêm chi tiết.
- Alloy B (ủ)
- Alloy C (ủ)
- Alloy X (trạng thái đúc)
- CW2M (ủ)
- CW6MC (ủ)
- Monel A (trạng thái đúc)
- Monel E (trạng thái đúc)
- Monel S (ủ)
- Monel S (tôi cứng)
- Inconel 625*
- Haynes 230*
TỐI ĐA HÓA HIỆU SUẤT KIM LOẠI
Đặc tính và ứng dụng của hợp kim
Alloy B (ủ)
Alloy B (ủ)
Alloy B (ủ) là hợp kim nền niken dẻo, chống ăn mòn, lý tưởng cho môi trường khắc nghiệt.
Alloy C (ủ)
Alloy C (ủ)
Alloy C (ủ) là hợp kim nền niken bền, chống mỏi, thường dùng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ và phát điện.
Alloy X (trạng thái đúc)
Alloy X (trạng thái đúc)
Đây là hợp kim nền niken bền, chịu nhiệt, thường dùng trong các ứng dụng ô tô và dầu khí.
CW2M (ủ)
CW2M (ủ)
CW2M (ủ) là hợp kim nền niken chống ăn mòn, chịu nhiệt độ cao.
Monel A (trạng thái đúc)
Monel A (trạng thái đúc)
Monel A (trạng thái đúc) là hợp kim niken-đồng chống ăn mòn, chịu nhiệt độ cao.
Monel E (trạng thái đúc)
Monel E (trạng thái đúc)
Hợp kim này là hợp kim niken-đồng có khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền ở nhiệt độ cao, lý tưởng cho các môi trường biển, xử lý hóa chất và phát điện khắc nghiệt.
Monel S (ủ)
Monel S (ủ)
Hợp kim này là hợp kim niken-đồng có khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền ở nhiệt độ cao và đặc tính hóa bền biến dạng.
Monel S (tôi cứng)
Monel S (tôi cứng)
Đây là hợp kim niken-đồng có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, độ bền ở nhiệt độ cao và độ dẻo được nâng cao, đồng thời được tôi cứng để tăng độ bền và khả năng chống mài mòn.
Inconel 625
Inconel 625
Siêu hợp kim đa dụng này chủ yếu được sử dụng nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cao từ nhiệt độ cryo đến 1800°F. Trong đúc mẫu chảy, đây là lựa chọn hàng đầu cho các chi tiết thành mỏng, phức tạp trong hệ thống hàng hải, hóa chất và xả hàng không vũ trụ.
Haynes 230
Haynes 230
Được tối ưu hóa cho độ ổn định nhiệt khắc nghiệt, hợp kim này mang lại khả năng chống rão vượt trội và bảo vệ chống oxy hóa ở nhiệt độ lên đến 2100°F. Đây là vật liệu được ưu tiên cho các chi tiết kết cấu chịu nhiệt cao, như buồng đốt tuabin, nơi việc duy trì độ chính xác kích thước dưới nhiệt độ khắc nghiệt là yếu tố then chốt.
Cách các lựa chọn hợp kim tùy chỉnh của chúng tôi thúc đẩy đổi mới
Vật liệu tiên tiến của chúng tôi mang lại sự linh hoạt hơn trong thiết kế, nâng cao chất lượng của từng dự án.


.jpg&w=268&q=75)