Skip to content

Nhôm

Các hợp kim nhôm của Signicast có tỷ lệ độ bền trên trọng lượng vượt trội, khả năng chống ăn mòn xuất sắc và khả năng tạo ra các kết cấu nhẹ hơn, cứng vững hơn.

Trao đổi với kỹ sư

Tổng quan

Vì sao chọn nhôm?

Đúc mẫu chảy nhôm mang lại sự kết hợp giữa các chi tiết nhẹ, độ bền cao, hình dạng phức tạp và chất lượng bề mặt xuất sắc, lý tưởng cho các ứng dụng khắt khe đòi hỏi độ chính xác và hiệu năng cao. Hãy cân nhắc nhôm khi chi tiết của quý vị yêu cầu:

  • Trọng lượng nhẹ
  • Tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao hơn
  • Kết cấu nhẹ hơn và cứng vững hơn
  • Chất lượng bề mặt xuất sắc
  • Độ chính xác kích thước
  • Độ dẫn nhiệt cao
  • Khả năng ngăn ngừa oxy hóa trong môi trường oxy hóa
  • Sự kết hợp độc đáo giữa tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn

Hợp kim

Hợp kim nhôm

Khám phá các hợp kim nhôm của chúng tôi, có khối lượng riêng bằng khoảng một phần ba thép và được thiết kế để mang lại hiệu năng vượt trội cùng tính linh hoạt cho nhiều ứng dụng.

*Thông số kỹ thuật của hợp kim này có thể thay đổi tùy theo ứng dụng. Liên hệ đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để biết thêm chi tiết.

Các hợp kim nhôm này có thể được sử dụng với quy trình SOPHIA® của chúng tôi.

  • 201.0 (T6)*
  • A356 (T6)
  • C355*
  • AlSi7Mg0.3 (A356)
  • AlSi7Mg0.6 (A357, E357)*
  • F357
  • ALSi5CU1.3Mg0.3 (C355)
  • AlCu5Ni1.5MnSbCoTiZr (RR350)*
Tối đa hóa hiệu năng kim loại

Đặc tính và ứng dụng của hợp kim

A356 (T6)
A356 (T6)
Hợp kim nhôm A356 (T6) mang lại độ bền, khả năng chống mỏi và chống ăn mòn vượt trội. Hợp kim này cũng có khả năng gia công tuyệt vời và độ dẫn nhiệt cao, lý tưởng cho các thiết kế phức tạp và ứng dụng quan trọng.
AlSi7Mg0.3 (A356)
AlSi7Mg0.3 (A356)
Hợp kim này nổi bật với độ bền cao, độ chảy loãng tuyệt vời cho các hình dạng phức tạp và khả năng chống ăn mòn cao, lý tưởng cho các ứng dụng có cấu trúc phức tạp.
AlSi7Mg0.6 (A357, E357, F357)
AlSi7Mg0.6 (A357, E357, F357)
Được biết đến với độ bền cao và độ chảy loãng khi đúc tuyệt vời, hợp kim này mang lại tính chất cơ học vượt trội, khả năng chống ăn mòn nâng cao và độ bền mỏi được cải thiện, lý tưởng cho các ứng dụng quan trọng và hình dạng phức tạp.
ALSi5CU1.3Mg0.3 (C355)
ALSi5CU1.3Mg0.3 (C355)
Hợp kim nhôm AlSi5Cu1.3Mg0.3 (C355) mang lại độ bền cao, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn xuất sắc, cùng tính đúc tốt cho các hình dạng phức tạp.
AlCu5Ni1.5MnSbCoTiZr (RR350)
AlCu5Ni1.5MnSbCoTiZr (RR350)
Hợp kim nhôm này mang lại độ bền, khả năng chống mài mòn và độ ổn định kích thước vượt trội trong đúc mẫu chảy, lý tưởng cho các ứng dụng chính xác, chịu ứng suất cao.

Lựa chọn hợp kim thông minh bắt đầu từ đây

Sử dụng công cụ chọn kim loại của chúng tôi để tìm hiểu chi tiết hơn về các tính chất cơ học và vật lý của hợp kim.

Công cụ chọn kim loại

Cách các lựa chọn kim loại theo yêu cầu thúc đẩy đổi mới

Vật liệu tiên tiến của chúng tôi tăng tính linh hoạt trong thiết kế, nâng cao chất lượng của từng dự án.
Xem tất cả vật liệu

Quý vị quan tâm đến việc bắt đầu dự án đúc mẫu chảy của mình?

Các kỹ sư của chúng tôi sẵn sàng giải đáp thắc mắc và cho quý vị thấy các công nghệ đúc mẫu chảy tiên tiến có thể tạo bước đột phá cho dự án tiếp theo và các dự án sau đó của quý vị.

Liên hệ