Skip to content

Thép không gỉ dòng 400

Thép không gỉ dòng 400 của Signicast nổi tiếng với độ bền và khả năng chống mài mòn ấn tượng nhờ có thể nhiệt luyện.

Trao đổi với kỹ sư

Tổng quan

Tại sao chọn thép không gỉ dòng 400?

Ưu điểm chính của thép không gỉ dòng 400 là tính linh hoạt và các đặc tính hiệu suất, phù hợp với nhiều chi tiết phức tạp. Hãy cân nhắc thép không gỉ dòng 400 khi chi tiết kim loại của bạn cần:

  • Độ bền và độ chắc cao
  • Hiệu quả về chi phí
  • Khả năng chống mài mòn cao hơn
  • Khả năng chống ăn mòn do khí nóng
  • Linh hoạt cho nhiều ứng dụng
  • Có thể nhiệt luyện
  • Khả năng hàn được cải thiện

Hợp kim

Hợp kim thép không gỉ dòng 400

Khám phá các loại thép không gỉ dòng 400 của chúng tôi, chứa 11-27% crôm, tối đa 1% cacbon và tối đa 2.5% niken. Mỗi loại được thiết kế để mang lại hiệu suất và tính linh hoạt vượt trội cho các ứng dụng đa dạng.

  • CA15 (410) (Ủ)
  • CA15 (410) (Tôi cứng)
  • CA40 (420) (Ủ)
  • CA40 (420) (Tôi cứng)
  • CD4MCu (Ủ)
  • CD4MCu (Tôi cứng)
  • IC 17-4 (CB7CU-1) (Ủ)
  • IC 17-4 (CB7CU-1) (Tôi cứng)
  • IC 416 (416) (Ủ)
  • IC 416 (416) (Tôi cứng)
  • IC 431 (431) (Ủ)
  • IC 431 (431) (Tôi cứng)
  • IC 440A (440A) (Ủ)
  • IC 440A (440A) (Tôi cứng)
  • IC 440C (440C) (Ủ)
  • IC 440C (440C) (Tôi cứng)
Tối ưu hiệu suất kim loại

Đặc tính và ứng dụng của hợp kim

CA15 (410) (Ủ)
CA15 (410) (Ủ)
Thép không gỉ CA15 (410) ủ có khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền cao, phù hợp cho các chi tiết cần độ bền lâu và khả năng chống mài mòn.
CA15 (410) (Tôi cứng)
CA15 (410) (Tôi cứng)
Thép không gỉ CA15 (410) tôi cứng có độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn, lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và độ chắc cao.
CA40 (420) (Ủ)
CA40 (420) (Ủ)
Hợp kim này có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và khả năng gia công được cải thiện, phù hợp cho các bộ phận cần cả độ bền lâu và dễ gia công.
CA40 (420) (Tôi cứng)
CA40 (420) (Tôi cứng)
Thép không gỉ CA40 (420) tôi cứng có độ cứng và khả năng chống mài mòn vượt trội, lý tưởng cho các ứng dụng độ bền cao đòi hỏi độ bền lâu và hiệu suất dài hạn.
CD4MCu (Ủ)
CD4MCu (Ủ)
Hợp kim này có độ bền, khả năng chống ăn mòn và chống mài mòn vượt trội, lý tưởng cho các ứng dụng khắt khe trong môi trường khắc nghiệt.
CD4MCu (Tôi cứng)
CD4MCu (Tôi cứng)
Thép không gỉ CD4MCu tôi cứng có độ cứng vượt trội và khả năng chống mài mòn cao hơn, lý tưởng cho các ứng dụng chịu ứng suất cao trong môi trường ăn mòn.
IC 17-4 (CB7CU-1) (Ủ)
IC 17-4 (CB7CU-1) (Ủ)
Thép không gỉ IC 17-4 (CB7CU-1) ủ có các tính chất cơ học tuyệt vời, gồm độ bền cao và khả năng chống ăn mòn, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp khắt khe.
IC 17-4 (CB7CU-1) (Tôi cứng)
IC 17-4 (CB7CU-1) (Tôi cứng)
Hợp kim này có độ bền và độ bền lâu vượt trội, với khả năng chống mài mòn và ăn mòn xuất sắc cho các ứng dụng hiệu suất cao.
IC 416 (416) (Ủ)
IC 416 (416) (Ủ)
Hợp kim này có khả năng gia công tốt và khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải, phù hợp cho các bộ phận cần dễ chế tạo và hiệu suất tin cậy.
IC 416 (416) (Tôi cứng)
IC 416 (416) (Tôi cứng)
Thép không gỉ IC 416 (416) tôi cứng có độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn, lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và độ chắc cao.
IC 431 (431) (Ủ)
IC 431 (431) (Ủ)
Hợp kim này kết hợp cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn tốt và độ dai cao, phù hợp cho các bộ phận kết cấu và cơ khí khắt khe.
IC 431 (431) (Tôi cứng)
IC 431 (431) (Tôi cứng)
Hợp kim này có độ cứng và độ bền cao hơn, lý tưởng cho các ứng dụng cần khả năng chống mài mòn và độ bền lâu được nâng cao.
IC 440A (440A) (Ủ)
IC 440A (440A) (Ủ)
Thép không gỉ IC 440A (440A) ủ cân bằng tốt giữa độ cứng và khả năng chống ăn mòn, phù hợp cho các bộ phận cần cả độ bền và độ bền lâu.
IC 440A (440A) (Tôi cứng)
IC 440A (440A) (Tôi cứng)
Thép không gỉ IC 440A (440A) tôi cứng có độ cứng và khả năng chống mài mòn vượt trội, lý tưởng cho các ứng dụng chịu ứng suất cao đòi hỏi độ bền lâu đặc biệt.
IC 440C (440C) (Ủ)
IC 440C (440C) (Ủ)
Thép không gỉ IC 440C (440C) ủ có độ cứng và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, phù hợp cho các bộ phận chính xác cần độ bền lâu và độ chắc cao.
IC 440C (440C) (Tôi cứng)
IC 440C (440C) (Tôi cứng)
Hợp kim này có độ cứng và khả năng chống mài mòn nổi bật, lý tưởng cho các bộ phận cần độ bền và độ bền lâu đặc biệt trong điều kiện ứng suất cao.

Lựa chọn hợp kim thông minh bắt đầu tại đây

Sử dụng công cụ chọn kim loại của chúng tôi để tìm hiểu chi tiết hơn về các tính chất cơ học và vật lý của hợp kim.

Công cụ chọn kim loại

Các lựa chọn hợp kim tùy chỉnh thúc đẩy đổi mới như thế nào

Vật liệu tiên tiến của chúng tôi mang lại sự linh hoạt hơn trong thiết kế, nâng cao chất lượng của từng dự án.
Xem tất cả vật liệu

Quý vị quan tâm đến việc bắt đầu dự án đúc mẫu chảy của mình?

Các kỹ sư của chúng tôi sẵn sàng giải đáp thắc mắc và cho quý vị thấy các công nghệ đúc mẫu chảy tiên tiến có thể tạo bước đột phá cho dự án tiếp theo và các dự án sau đó của quý vị.

Liên hệ